vị chi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
- Từ dùng để mở đầu một lời tính gộp, tổng kết tất cả các khoản, số liệu vừa được liệt kê; có nghĩa là "tất cả là", "tổng cộng là". Từ này thường đứng trước kết quả của một phép tính cộng dồn.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Năm cân, một cân, ba cân, vị chi chín cân tất cả. (Năm cân, một cân, ba cân, tất cả là chín cân.)
- Ba cái bánh mỗi cái năm đồng, vị chi cả thảy mười lăm đồng. (Ba cái bánh mỗi cái năm đồng, tổng cộng là mười lăm đồng.)
- Tiền nhà 5 triệu, tiền điện nước 1 triệu, tiền ăn 3 triệu, vị chi tháng này hết 9 triệu. (Tiền nhà 5 triệu, tiền điện nước 1 triệu, tiền ăn 3 triệu, tất cả là tháng này hết 9 triệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vị chi" thường được dùng trong văn nói, trong các tình huống tính toán, tổng kết một cách thân mật, không trang trọng. Nó có chức năng tương tự như "tức là", "nghĩa là", "tổng cộng" nhưng mang sắc thái khẩu ngữ rõ rệt.
- Một vé người lớn 100k, hai vé trẻ em mỗi vé 50k, vị chi gia đình tôi mất 200k. (Một vé người lớn 100k, hai vé trẻ em mỗi vé 50k, tức là gia đình tôi mất 200k.)
Biến thể và từ gần giống
- Tổng cộng (phó từ): Có nghĩa tương tự nhưng trang trọng và phổ biến hơn trong cả văn nói và văn viết.
- Tất cả là (cụm từ): Cách nói đầy đủ, rõ nghĩa hơn.
- Thành ra (phó từ, khẩu ngữ): Dùng để chỉ kết quả hoặc tổng số sau khi tính toán, có thể thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Cộng hết lại thành ra là chín cân.
Từ đồng nghĩa
- Tổng cộng: Tổng số lại.
- Tất cả là: Toàn bộ số lượng là.
- Cả thảy là: (Khẩu ngữ) Toàn bộ là.
- Tức là: Có nghĩa là (dùng để giải thích hoặc tính toán).
Lưu ý sử dụng
- "Vị chi" là từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được dùng trong văn viết chính thống hoặc giao tiếp hàng ngày của giới trẻ. Nó chủ yếu xuất hiện trong khẩu ngữ của thế hệ trước hoặc trong văn chương, mang sắc thái xưa cũ, mộc mạc.
- Từ này thường đứng ở vị trí nối giữa phần liệt kê và phần kết quả tổng, đóng vai trò như một dấu hiệu cho biết sắp có kết luận về con số cuối cùng.
- đg. (kng.). Từ dùng để mở đầu một lời tính gộp tất cả các khoản vừa nói; tất cả là. Năm cân, một cân, ba cân, vị chi chín cân tất cả.